khai lễ

khai lễ

Lễ khai mạc Đại hội Thể thao bắt đầu bằng một nghi thức khai lễ long trọng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu buổi lễ: "khai lễ" chỉ hành động chính thức mở đầu một nghi lễ, buổi lễ, thường trong bối cảnh tôn giáo, văn hóa, hoặc sự kiện trang trọng.
    • Mở đầu nghi thức: Trong tôn giáo, "khai lễ" có thể ám chỉ phần nghi thức đầu tiên của một buổi lễ, như kinh khai lễ trong Công giáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Linh mục đã khai lễ bằng một bài kinh ngắn. (Linh mục bắt đầu buổi lễ bằng một bài kinh ngắn.)
    • Buổi lễ khai giảng được khai lễ bằng nghi thức chào cờ. (Buổi lễ khai giảng được mở đầu bằng nghi thức chào cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinh khai lễ": bài kinh mở đầu trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong Công giáo.

    • Kinh khai lễ được hát vang trong nhà thờ. (Bài kinh mở đầu buổi lễ được hát vang trong nhà thờ.)
  • "khai lễ khai mạc": cụm từ chỉ việc mở đầu cho một sự kiện chính thức, thường dùng trong hội nghị hoặc lễ hội.

    • Phó chủ tịch đã khai lễ khai mạc hội thảo. (Phó chủ tịch đã mở đầu buổi khai mạc hội thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Khai mạc (động từ): bắt đầu một sự kiện, hội nghịgần nghĩa với "khai lễ" nhưng thường dùng trong bối cảnh phi tôn giáo.

    • Lễ khai mạc Olympic diễn ra hoành tráng. (Buổi bắt đầu Thế vận hội diễn ra hoành tráng.)
  • Lễ (danh từ): nghi thức, buổi lễ.

    • Lễ tang được tổ chức trang nghiêm. (Buổi lễ tang được tổ chức trang nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắt đầu lễ: hành động mở đầu buổi lễ.
  • Mở đầu nghi lễ: khởi động các nghi thức trong buổi lễ.
Thành ngữ liên quan
  • Khai lễ thành kính: bắt đầu buổi lễ với thái độ tôn nghiêm.
    • Người dân khai lễ thành kính trước đền thờ. (Người dân bắt đầu buổi lễ với thái độ tôn nghiêm trước đền thờ.)